Biến tần HITACHI

🔍 1. Biến tần Hitachi là gì?

Biến tần Hitachi (Hitachi Inverter) là dòng biến tần cao cấp của Hitachi Industrial – Japan, được đánh giá cao tại Việt Nam nhờ:

  • Hoạt động bền bỉ 5–10 năm

  • Điều khiển mô-men mạnh ổn định

  • Tương thích nhiều loại động cơ

  • Chống nhiễu cực tốt

  • Hoạt động an toàn trong môi trường công nghiệp nặng

Hitachi nổi bật trong các máy móc yêu cầu độ ổn định – độ bền – độ chính xác cao.


⚡ 2. Các dòng biến tần Hitachi phổ biến

Hitachi WJ200 Series (bán chạy nhất)

  • Điều khiển Vector

  • Tần số cao đến 590 Hz

  • Phù hợp máy đóng gói – CNC mini – máy cắt màng

  • Rất bền và ít lỗi

Hitachi SJ700 / SJ700D (cao cấp – tải nặng)

  • Điều khiển mô-men cực mạnh

  • Tối ưu cho máy ép, máy đùn, máy nghiền

  • Hỗ trợ cả động cơ từ thông (PM Motor)

Hitachi NES1 (giá rẻ – công suất nhỏ)

  • V/F control

  • Phù hợp bơm – quạt – băng tải mini

  • Cài đặt đơn giản

Hitachi X200 (đời cũ – HVAC)

  • Tối ưu cho hệ gió – nước

  • Độ bền rất cao, nhiều nhà máy vẫn dùng


🏭 3. Ứng dụng thực tế của biến tần Hitachi

💠 Bơm – quạt – HVAC – xử lý nước

→ Hitachi chạy rất êm – bền – tiết kiệm điện.

💠 Băng tải – máy cấp liệu – conveyor

→ Điều khiển tốc độ mượt, chống giật tốt.

💠 Máy đóng gói – dán nhãn – chiết rót

→ Dải tần số rộng → xử lý dao cắt tốc độ cao.

💠 Máy ép – máy đùn – máy cán

→ Dòng SJ700 chịu tải mạnh, điều khiển torque chính xác.

💠 Máy in – máy cắt màng – dệt may

→ WJ200 rất phù hợp vì điều khiển vector chính xác.

💠 Máy nén khí – thổi khí

→ Giảm dòng khởi động, bảo vệ motor tốt.


🎯 4. Ưu điểm nổi bật của biến tần Hitachi

Ưu điểmMô tả
Độ bền cực caoChuẩn Nhật – dùng 5–10 năm ít phải thay
Chống nhiễu mạnhPhù hợp môi trường công nghiệp nặng
Điều khiển torque tốtMáy ép – đùn – cắt chạy ổn định
Tần số cao đến 590 HzChạy được motor tốc độ cao
Hoạt động 24/7 bền bỉNhiệt độ hoạt động rộng
Dễ cài đặt – vận hành mượtCó nhiều chế độ auto tuning

📋 5. Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông sốGiá trị
Điện áp1P 220V / 3P 380V
Công suất0.2 – 75 kW (tùy dòng)
Điều khiểnV/F – Sensorless Vector – Torque Control
Giao tiếpRS485 – Modbus / CANopen
Tần số0–590 Hz
Bảo vệOC, OV, UV, OL, OH
Môi trường–10 → +50°C

🔧 6. Cách chọn biến tần Hitachi phù hợp

✔ Theo ứng dụng

  • Máy đóng gói – cắt màng → WJ200

  • Máy ép – máy đùn – tải nặng → SJ700 / SJ700D

  • Bơm – quạt – HVAC → NES1 / X200

  • Băng tải – conveyor → WJ200 / NES1

✔ Theo công suất

  • ≤3kW → NES1 / WJ200

  • 3–15kW → WJ200

  • 15–75kW → SJ700D

✔ Theo môi trường

  • Bụi, ẩm → lắp tủ IP55

  • Nhiệt cao → chọn model có heatsink lớn

error: Content is protected !!